52 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 80 TCN  thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  – thập niên 50 TCN –  thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN
Năm: 55 TCN 54 TCN 53 TCN52 TCN51 TCN 50 TCN 49 TCN
52 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 52 TCN
Ab urbe condita 701
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1895 – -1894
Lịch Bengal -644
Lịch Berber 899
Phật lịch 493
Lịch Myanma -689
Lịch Byzantine 5457 – 5458
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1702431}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1702795}} )
Lịch Copt -335 – -334
Lịch Ethiopia -59 – -58
Lịch Do Thái 37093710
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 5 – 6
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3050 – 3051
Lịch Holocene 9949
Lịch Iran 673 BP – 672 BP
Lịch Hồi giáo 694 BH – 693 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2282
Dương lịch Thái 492
x  t  s

Năm 52 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác