53 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 80 TCN  thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  – thập niên 50 TCN –  thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN
Năm: 56 TCN 55 TCN 54 TCN53 TCN52 TCN 51 TCN 50 TCN
53 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 53 TCN
Ab urbe condita 700
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1896 – -1895
Lịch Bengal -645
Lịch Berber 898
Phật lịch 492
Lịch Myanma -690
Lịch Byzantine 5456 – 5457
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1702065}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1702430}} )
Lịch Copt -336 – -335
Lịch Ethiopia -60 – -59
Lịch Do Thái 37083709
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 4 – 5
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3049 – 3050
Lịch Holocene 9948
Lịch Iran 674 BP – 673 BP
Lịch Hồi giáo 695 BH – 694 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2281
Dương lịch Thái 491
x  t  s

Năm 53 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác