546
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 510 520 530 - 540 - 550 560 570 |
| Năm: | 543 544 545 - 546 - 547 548 549 |
Năm 546 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 546 DXLVI |
| Ab urbe condita | 1298 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1298 – -1297 |
| Lịch Bengal | -47 |
| Lịch Berber | 1496 |
| Phật lịch | 1090 |
| Lịch Myanma | -92 |
| Lịch Byzantine | 6054 – 6055 |
| Âm lịch | Ngày 14 tháng một (11) năm Ất Sửu (14 -11 - 3182/3242) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Bính Dần(23 -11 - 3183/3243) |
| Lịch Copt | 262 – 263 |
| Lịch Ethiopia | 538 – 539 |
| Lịch Do Thái | 4306 – 4307 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 602 – 603 |
| - Shaka Samvat | 468 – 469 |
| - Kali Yuga | 3647 – 3648 |
| Lịch Holocene | 10546 |
| Lịch Iran | 76 BP – 75 BP |
| Lịch Hồi giáo | 78 BH – 77 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2879 |
| Dương lịch Thái | 1089 |