56
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 56 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 20 30 40 - 50 - 60 70 80 |
| Năm: | 53 54 55 - 56 - 57 58 59 |
| Lịch Gregory | 56 LVI |
| Ab urbe condita | 808 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1788 – -1787 |
| Lịch Bengal | -537 |
| Lịch Berber | 1006 |
| Phật lịch | 600 |
| Lịch Myanma | -582 |
| Lịch Byzantine | 5564 – 5565 |
| Âm lịch | Ngày 25 tháng một (11) năm Ất Mão (25 -11 - 2692/2752) — đến —
Ngày mùng 6 tháng chạp năm Bính Thìn(6 -12 - 2693/2753) |
| Lịch Copt | -228 – -227 |
| Lịch Ethiopia | 48 – 49 |
| Lịch Do Thái | 3816 – 3817 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 112 – 113 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3157 – 3158 |
| Lịch Holocene | 10056 |
| Lịch Iran | 566 BP – 565 BP |
| Lịch Hồi giáo | 583 BH – 582 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2389 |
| Dương lịch Thái | 599 |
Năm 56 là một năm trong lịch Julius.