57
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 57 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 20 30 40 - 50 - 60 70 80 |
| Năm: | 54 55 56 - 57 - 58 59 60 |
| Lịch Gregory | 57 LVII |
| Ab urbe condita | 809 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1787 – -1786 |
| Lịch Bengal | -536 |
| Lịch Berber | 1007 |
| Phật lịch | 601 |
| Lịch Myanma | -581 |
| Lịch Byzantine | 5565 – 5566 |
| Âm lịch | Ngày mùng 7 tháng chạp năm Bính Thìn (7 -12 - 2693/2753) — đến —
Ngày 17 tháng một (11) năm Đinh Tị(17 -11 - 2694/2754) |
| Lịch Copt | -227 – -226 |
| Lịch Ethiopia | 49 – 50 |
| Lịch Do Thái | 3817 – 3818 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 113 – 114 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3158 – 3159 |
| Lịch Holocene | 10057 |
| Lịch Iran | 565 BP – 564 BP |
| Lịch Hồi giáo | 582 BH – 581 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2390 |
| Dương lịch Thái | 600 |
Năm 57 là một năm trong lịch Julius.