5 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  – 0s TCN –  0s  thập niên 10  thập niên 20
Năm: TCN TCN TCNTCNTCN TCN TCN
5 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 5 TCN
Ab urbe condita 748
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1848 – -1847
Lịch Bengal -597
Lịch Berber 946
Phật lịch 540
Lịch Myanma -642
Lịch Byzantine 5504 – 5505
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1719597}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1719962}} )
Lịch Copt -288 – -287
Lịch Ethiopia -12 – -11
Lịch Do Thái 37563757
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 52 – 53
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3097 – 3098
Lịch Holocene 9996
Lịch Iran 626 BP – 625 BP
Lịch Hồi giáo 645 BH – 644 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2329
Dương lịch Thái 539
x  t  s

Năm 5 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác