61
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 61 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 30 40 50 - 60 - 70 80 90 |
| Năm: | 58 59 60 - 61 - 62 63 64 |
| Lịch Gregory | 61 LXI |
| Ab urbe condita | 813 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1783 – -1782 |
| Lịch Bengal | -532 |
| Lịch Berber | 1011 |
| Phật lịch | 605 |
| Lịch Myanma | -577 |
| Lịch Byzantine | 5569 – 5570 |
| Âm lịch | Ngày 21 tháng một (11) năm Canh Thân (21 -11 - 2697/2757) — đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Tân Dậu(1 -12 - 2698/2758) |
| Lịch Copt | -223 – -222 |
| Lịch Ethiopia | 53 – 54 |
| Lịch Do Thái | 3821 – 3822 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 117 – 118 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3162 – 3163 |
| Lịch Holocene | 10061 |
| Lịch Iran | 561 BP – 560 BP |
| Lịch Hồi giáo | 578 BH – 577 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2394 |
| Dương lịch Thái | 604 |
Năm 61 là một năm trong lịch Julius.