628

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8
Thập niên: 590  600  610  - 620 -  630  640  650
Năm: 625 626 627 - 628 - 629 630 631
628 trong lịch khác
Lịch Gregory 628
DCXXVIII
Ab urbe condita 1381
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 77
ԹՎ ՀԷ
Lịch Assyria 5378
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 684–685
 - Shaka Samvat 550–551
 - Kali Yuga 3729–3730
Lịch Bahá’í -1216 – -1215
Lịch Bengal 35
Lịch Berber 1578
Can Chi Đinh Hợi (丁亥年)
3324 hoặc 3264
    — đến —
Mậu Tý (戊子年)
3325 hoặc 3265
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 344–345
Lịch Dân Quốc 1284 trước Dân Quốc
民前1284年
Lịch Do Thái 4388–4389
Lịch Đông La Mã 6136–6137
Lịch Ethiopia 620–621
Lịch Holocen 10628
Lịch Hồi giáo 6–7
Lịch Igbo -372 – -371
Lịch Iran 6–7
Lịch Julius 628
DCXXVIII
Lịch Myanma -10
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1172
Dương lịch Thái 1171
Lịch Triều Tiên 2961

Năm 628 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]