63

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: 30  40  50  - 60 -  70  80  90
Năm: 60 61 62 - 63 - 64 65 66
63 trong lịch khác
Lịch Gregory 63
LXIII
Ab urbe condita 815
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1781 – -1780
Lịch Bengal -530
Lịch Berber 1013
Phật lịch 607
Lịch Myanma -575
Lịch Byzantine 5571 – 5572
Âm lịch Ngày 13 tháng một (11) năm Nhâm Tuất
(13 -11 - 2699/2759)
— đến —
Ngày 22 tháng một (11) năm Quí Hợi
(22 -11 - 2700/2760)
Lịch Copt -221 – -220
Lịch Ethiopia 55 – 56
Lịch Do Thái 38233824
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 119 – 120
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3164 – 3165
Lịch Holocene 10063
Lịch Iran 559 BP – 558 BP
Lịch Hồi giáo 576 BH – 575 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2396
Dương lịch Thái 606
x  t  s

Năm 63 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác