666
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8 |
| Thập niên: | 630 640 650 - 660 - 670 680 690 |
| Năm: | 663 664 665 - 666 - 667 668 669 |
Năm 666 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 666 DCLXVI |
| Ab urbe condita | 1418 |
| Lịch Armenia | 115 ԹՎ ՃԺԵ |
| Lịch Bahá'í | -1178 – -1177 |
| Lịch Bengal | 73 |
| Lịch Berber | 1616 |
| Phật lịch | 1210 |
| Lịch Myanma | 28 |
| Lịch Byzantine | 6174 – 6175 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Ất Sửu (20 -11 - 3302/3362) — đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Bính Dần(1 -12 - 3303/3363) |
| Lịch Copt | 382 – 383 |
| Lịch Ethiopia | 658 – 659 |
| Lịch Do Thái | 4426 – 4427 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 722 – 723 |
| - Shaka Samvat | 588 – 589 |
| - Kali Yuga | 3767 – 3768 |
| Lịch Holocene | 10666 |
| Lịch Iran | 44 – 45 |
| Lịch Hồi giáo | 45 – 46 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2999 |
| Dương lịch Thái | 1209 |