6 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  – 0s TCN –  0s  thập niên 10  thập niên 20
Năm: TCN TCN TCNTCNTCN TCN TCN
6 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 6 TCN
Ab urbe condita 748
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4745
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 51–52
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3096–3097
Lịch Bahá’í -1849 – -1848
Lịch Bengal -598
Lịch Berber 945
Can Chi Giáp Dần (甲寅年)
2691 hoặc 2631
    — đến —
Ất Mão (乙卯年)
2692 hoặc 2632
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -289 – -288
Lịch Dân Quốc 1917 trước Dân Quốc
民前1917年
Lịch Do Thái 3755–3756
Lịch Đông La Mã 5503–5504
Lịch Ethiopia -13 – -12
Lịch Holocen 9995
Lịch Hồi giáo 646 BH – 645 BH
Lịch Igbo -1005 – -1004
Lịch Iran 627 BP – 626 BP
Lịch Julius 6 TCN
Lịch Myanma -643
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 539
Dương lịch Thái 538
Lịch Triều Tiên 2328

Năm 6 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]