700
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8 |
| Thập niên: | 670 680 690 - 700 - 710 720 730 |
| Năm: | 697 698 699 - 700 - 701 702 703 |
Năm 700 trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 700 DCC |
| Ab urbe condita | 1452 |
| Lịch Armenia | 149 ԹՎ ՃԽԹ |
| Lịch Bahá'í | -1144 – -1143 |
| Lịch Bengal | 107 |
| Lịch Berber | 1650 |
| Phật lịch | 1244 |
| Lịch Myanma | 62 |
| Lịch Byzantine | 6208 – 6209 |
| Âm lịch | Ngày mùng 6 tháng hai năm Kỉ Hợi (6 -2 - 3336/3396) — đến —
Ngày 17 tháng một (11) năm Canh Tí(17 -11 - 3337/3397) |
| Lịch Copt | 416 – 417 |
| Lịch Ethiopia | 692 – 693 |
| Lịch Do Thái | 4460 – 4461 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 756 – 757 |
| - Shaka Samvat | 622 – 623 |
| - Kali Yuga | 3801 – 3802 |
| Lịch Holocene | 10700 |
| Lịch Iran | 78 – 79 |
| Lịch Hồi giáo | 80 – 81 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3033 |
| Dương lịch Thái | 1243 |