708
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9 |
| Thập niên: | 670 680 690 - 700 - 710 720 730 |
| Năm: | 705 706 707 - 708 - 709 710 711 |
Năm 708 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 708 DCCVIII |
| Ab urbe condita | 1460 |
| Lịch Armenia | 157 ԹՎ ՃԾԷ |
| Lịch Bahá'í | -1136 – -1135 |
| Lịch Bengal | 115 |
| Lịch Berber | 1658 |
| Phật lịch | 1252 |
| Lịch Myanma | 70 |
| Lịch Byzantine | 6216 – 6217 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Đinh Mùi (4 -12 - 3344/3404) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Mậu Thân(15 -11 - 3345/3405) |
| Lịch Copt | 424 – 425 |
| Lịch Ethiopia | 700 – 701 |
| Lịch Do Thái | 4468 – 4469 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 764 – 765 |
| - Shaka Samvat | 630 – 631 |
| - Kali Yuga | 3809 – 3810 |
| Lịch Holocene | 10708 |
| Lịch Iran | 86 – 87 |
| Lịch Hồi giáo | 89 – 90 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3041 |
| Dương lịch Thái | 1251 |