712
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9 |
| Thập niên: | 680 690 700 - 710 - 720 730 740 |
| Năm: | 709 710 711 - 712 - 713 714 715 |
Năm 712 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 712 DCCXII |
| Ab urbe condita | 1464 |
| Lịch Armenia | 161 ԹՎ ՃԿԱ |
| Lịch Bahá'í | -1132 – -1131 |
| Lịch Bengal | 119 |
| Lịch Berber | 1662 |
| Phật lịch | 1256 |
| Lịch Myanma | 74 |
| Lịch Byzantine | 6220 – 6221 |
| Âm lịch | Ngày 19 tháng một (11) năm Tân Hợi (19 -11 - 3348/3408) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Nhâm Tí(29 -11 - 3349/3409) |
| Lịch Copt | 428 – 429 |
| Lịch Ethiopia | 704 – 705 |
| Lịch Do Thái | 4472 – 4473 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 768 – 769 |
| - Shaka Samvat | 634 – 635 |
| - Kali Yuga | 3813 – 3814 |
| Lịch Holocene | 10712 |
| Lịch Iran | 90 – 91 |
| Lịch Hồi giáo | 93 – 94 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3045 |
| Dương lịch Thái | 1255 |