714

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9
Thập niên: 680  690  700  - 710 -  720  730  740
Năm: 711 712 713 - 714 - 715 716 717

Năm 714 trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

714 trong lịch khác
Lịch Gregory 714
DCCXIV
Ab urbe condita 1466
Lịch Armenia 163
ԹՎ ՃԿԳ
Lịch Bahá'í -1130 – -1129
Lịch Bengal 121
Lịch Berber 1664
Phật lịch 1258
Lịch Myanma 76
Lịch Byzantine 6222 – 6223
Âm lịch Ngày 11 tháng chạp năm Quí Sửu
(11 -12 - 3350/3410)
— đến —
Ngày 20 tháng một (11) năm Giáp Dần
(20 -11 - 3351/3411)
Lịch Copt 430 – 431
Lịch Ethiopia 706 – 707
Lịch Do Thái 44744475
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 770 – 771
 - Shaka Samvat 636 – 637
 - Kali Yuga 3815 – 3816
Lịch Holocene 10714
Lịch Iran 92 – 93
Lịch Hồi giáo 95 – 96
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3047
Dương lịch Thái 1257

Mất [sửa]