729
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9 |
| Thập niên: | 690 700 710 - 720 - 730 740 750 |
| Năm: | 726 727 728 - 729 - 730 731 732 |
Năm 729 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 729 DCCXXIX |
| Ab urbe condita | 1481 |
| Lịch Armenia | 178 ԹՎ ՃՀԸ |
| Lịch Bahá'í | -1115 – -1114 |
| Lịch Bengal | 136 |
| Lịch Berber | 1679 |
| Phật lịch | 1273 |
| Lịch Myanma | 91 |
| Lịch Byzantine | 6237 – 6238 |
| Âm lịch | Ngày 27 tháng một (11) năm Mậu Thìn (27 -11 - 3365/3425) — đến —
Ngày mùng 7 tháng chạp năm Kỉ Tị(7 -12 - 3366/3426) |
| Lịch Copt | 445 – 446 |
| Lịch Ethiopia | 721 – 722 |
| Lịch Do Thái | 4489 – 4490 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 785 – 786 |
| - Shaka Samvat | 651 – 652 |
| - Kali Yuga | 3830 – 3831 |
| Lịch Holocene | 10729 |
| Lịch Iran | 107 – 108 |
| Lịch Hồi giáo | 110 – 111 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3062 |
| Dương lịch Thái | 1272 |