801

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10
Thập niên: 770  780  790  - 800 -  810  820  830
Năm: 798 799 800 - 801 - 802 803 804

Năm 801 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

801 trong lịch khác
Lịch Gregory 801
DCCCI
Ab urbe condita 1553
Lịch Armenia 250
ԹՎ ՄԾ
Lịch Bahá'í -1043 – -1042
Lịch Bengal 208
Lịch Berber 1751
Phật lịch 1345
Lịch Myanma 163
Lịch Byzantine 6309 – 6310
Âm lịch Ngày 13 tháng chạp năm Canh Thìn
(13 -12 - 3437/3497)
— đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Tân Tị
(23 -11 - 3438/3498)
Lịch Copt 517 – 518
Lịch Ethiopia 793 – 794
Lịch Do Thái 45614562
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 857 – 858
 - Shaka Samvat 723 – 724
 - Kali Yuga 3902 – 3903
Lịch Holocene 10801
Lịch Iran 179 – 180
Lịch Hồi giáo 184 – 185
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3134
Dương lịch Thái 1344

Mất [sửa]