840

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10
Thập niên: 810  820  830  - 840 -  850  860  870
Năm: 837 838 839 - 840 - 841 842 843

Năm 840 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

840 trong lịch khác
Lịch Gregory 840
DCCCXL
Ab urbe condita 1593
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 289
ԹՎ ՄՁԹ
Lịch Assyria 5590
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 896–897
 - Shaka Samvat 762–763
 - Kali Yuga 3941–3942
Lịch Bahá’í -1004 – -1003
Lịch Bengal 247
Lịch Berber 1790
Can Chi Kỷ Mùi (己未年)
3536 hoặc 3476
    — đến —
Canh Thân (庚申年)
3537 hoặc 3477
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 556–557
Lịch Dân Quốc 1072 trước Dân Quốc
民前1072年
Lịch Do Thái 4600–4601
Lịch Đông La Mã 6348–6349
Lịch Ethiopia 832–833
Lịch Holocen 10840
Lịch Hồi giáo 225–226
Lịch Igbo -160 – -159
Lịch Iran 218–219
Lịch Julius 840
DCCCXL
Lịch Myanma 202
Lịch Nhật Bản Jōwa 7
(承和7年)
Phật lịch 1384
Dương lịch Thái 1383
Lịch Triều Tiên 3173

Mất[sửa | sửa mã nguồn]