85 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 110 TCN  thập niên 100 TCN  thập niên 90 TCN  – thập niên 80 TCN –  thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN
Năm: 88 TCN 87 TCN 86 TCN85 TCN84 TCN 83 TCN 82 TCN
85 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 85 TCN
Ab urbe condita 668
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1928 – -1927
Lịch Bengal -677
Lịch Berber 866
Phật lịch 460
Lịch Myanma -722
Lịch Byzantine 5424 – 5425
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1690377}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1690742}} )
Lịch Copt -368 – -367
Lịch Ethiopia -92 – -91
Lịch Do Thái 36763677
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -28 – -27
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3017 – 3018
Lịch Holocene 9916
Lịch Iran 706 BP – 705 BP
Lịch Hồi giáo 728 BH – 727 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2249
Dương lịch Thái 459
x  t  s

Năm 85 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác