86 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 110 TCN  thập niên 100 TCN  thập niên 90 TCN  – thập niên 80 TCN –  thập niên 70 TCN  thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN
Năm: 89 TCN 88 TCN 87 TCN86 TCN85 TCN 84 TCN 83 TCN
86 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 86 TCN
Ab urbe condita 667
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1929 – -1928
Lịch Bengal -678
Lịch Berber 865
Phật lịch 459
Lịch Myanma -723
Lịch Byzantine 5423 – 5424
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1690012}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1690376}} )
Lịch Copt -369 – -368
Lịch Ethiopia -93 – -92
Lịch Do Thái 36753676
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -29 – -28
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3016 – 3017
Lịch Holocene 9915
Lịch Iran 707 BP – 706 BP
Lịch Hồi giáo 729 BH – 728 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2248
Dương lịch Thái 458

Năm 86 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]