881

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10
Thập niên: 850  860  870  - 880 -  890  900  910
Năm: 878 879 880 - 881 - 882 883 884

Năm 881 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

881 trong lịch khác
Lịch Gregory 881
DCCCLXXXI
Ab urbe condita 1634
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 330
ԹՎ ՅԼ
Lịch Assyria 5631
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 937–938
 - Shaka Samvat 803–804
 - Kali Yuga 3982–3983
Lịch Bahá’í -963 – -962
Lịch Bengal 288
Lịch Berber 1831
Can Chi Canh Tý (庚子年)
3577 hoặc 3517
    — đến —
Tân Sửu (辛丑年)
3578 hoặc 3518
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 597–598
Lịch Dân Quốc 1031 trước Dân Quốc
民前1031年
Lịch Do Thái 4641–4642
Lịch Đông La Mã 6389–6390
Lịch Ethiopia 873–874
Lịch Holocen 10881
Lịch Hồi giáo 267–268
Lịch Igbo -119 – -118
Lịch Iran 259–260
Lịch Julius 881
DCCCLXXXI
Lịch Myanma 243
Lịch Nhật Bản Gangyō 5
(元慶5年)
Phật lịch 1425
Dương lịch Thái 1424
Lịch Triều Tiên 3214

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]