89 (số)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 89 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 89 tám mươi chín |
|||
| Số thứ tự | thứ tám mươi chín | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | số nguyên tố | |||
| Chia hết cho | 1, 89 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 10110012 | |||
| Tam phân | 100223 | |||
| Tứ phân | 11214 | |||
| Bát phân | 1318 | |||
| Thập nhị phân | 7512 | |||
| Thập lục phân | 5916 | |||
| Nhị thập phân | 4920 | |||
| Cơ số 36 | 2H36 | |||
| Số La Mã | LXXXIX | |||
|
||||
89 (tám mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 88 và ngay trước 90.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về 89 (số). |