91
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 91 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 60 70 80 - 90 - 100 110 120 |
| Năm: | 88 89 90 - 91 - 92 93 94 |
| Lịch Gregory | 91 XCI |
| Ab urbe condita | 843 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1753 – -1752 |
| Lịch Bengal | -502 |
| Lịch Berber | 1041 |
| Phật lịch | 635 |
| Lịch Myanma | -547 |
| Lịch Byzantine | 5599 – 5600 |
| Âm lịch | Ngày 23 tháng một (11) năm Canh Dần (23 -11 - 2727/2787) — đến —
Ngày mùng 3 tháng chạp năm Tân Mão(3 -12 - 2728/2788) |
| Lịch Copt | -193 – -192 |
| Lịch Ethiopia | 83 – 84 |
| Lịch Do Thái | 3851 – 3852 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 147 – 148 |
| - Shaka Samvat | 13 – 14 |
| - Kali Yuga | 3192 – 3193 |
| Lịch Holocene | 10091 |
| Lịch Iran | 531 BP – 530 BP |
| Lịch Hồi giáo | 547 BH – 546 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2424 |
| Dương lịch Thái | 634 |
Năm 91 là một năm trong lịch Julius.