969
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11 |
| Thập niên: | 930 940 950 - 960 - 970 980 990 |
| Năm: | 966 967 968 - 969 - 970 971 972 |
Năm 969 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 969 CMLXIX |
| Ab urbe condita | 1721 |
| Lịch Armenia | 418 ԹՎ ՆԺԸ |
| Lịch Bahá'í | -875 – -874 |
| Lịch Bengal | 376 |
| Lịch Berber | 1919 |
| Phật lịch | 1513 |
| Lịch Myanma | 331 |
| Lịch Byzantine | 6477 – 6478 |
| Âm lịch | Ngày 11 tháng chạp năm Mậu Thìn (11 -12 - 3605/3665) — đến —
Ngày 20 tháng một (11) năm Kỉ Tị(20 -11 - 3606/3666) |
| Lịch Copt | 685 – 686 |
| Lịch Ethiopia | 961 – 962 |
| Lịch Do Thái | 4729 – 4730 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1025 – 1026 |
| - Shaka Samvat | 891 – 892 |
| - Kali Yuga | 4070 – 4071 |
| Lịch Holocene | 10969 |
| Lịch Iran | 347 – 348 |
| Lịch Hồi giáo | 358 – 359 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3302 |
| Dương lịch Thái | 1512 |