97
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 97 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 60 70 80 - 90 - 100 110 120 |
| Năm: | 94 95 96 - 97 - 98 99 100 |
| Lịch Gregory | 97 XCVII |
| Ab urbe condita | 849 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1747 – -1746 |
| Lịch Bengal | -496 |
| Lịch Berber | 1047 |
| Phật lịch | 641 |
| Lịch Myanma | -541 |
| Lịch Byzantine | 5605 – 5606 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Bính Thân (29 -11 - 2733/2793) — đến —
Ngày mùng 10 tháng một (11) năm Đinh Dậu(10 -11 - 2734/2794) |
| Lịch Copt | -187 – -186 |
| Lịch Ethiopia | 89 – 90 |
| Lịch Do Thái | 3857 – 3858 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 153 – 154 |
| - Shaka Samvat | 19 – 20 |
| - Kali Yuga | 3198 – 3199 |
| Lịch Holocene | 10097 |
| Lịch Iran | 525 BP – 524 BP |
| Lịch Hồi giáo | 541 BH – 540 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2430 |
| Dương lịch Thái | 640 |
Năm 97 là một năm trong lịch Julius.