970

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11
Thập niên: 940  950  960  - 970 -  980  990  1000
Năm: 967 968 969 - 970 - 971 972 973

Năm 970 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

970 trong lịch khác
Lịch Gregory 970
CMLXX
Ab urbe condita 1722
Lịch Armenia 419
ԹՎ ՆԺԹ
Lịch Bahá'í -874 – -873
Lịch Bengal 377
Lịch Berber 1920
Phật lịch 1514
Lịch Myanma 332
Lịch Byzantine 6478 – 6479
Âm lịch Ngày 21 tháng một (11) năm Kỉ Tị
(21 -11 - 3606/3666)
— đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Canh Ngọ
(1 -12 - 3607/3667)
Lịch Copt 686 – 687
Lịch Ethiopia 962 – 963
Lịch Do Thái 47304731
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1026 – 1027
 - Shaka Samvat 892 – 893
 - Kali Yuga 4071 – 4072
Lịch Holocene 10970
Lịch Iran 348 – 349
Lịch Hồi giáo 359 – 360
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3303
Dương lịch Thái 1513

Mất [sửa]