Akabira, Hokkaidō
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Akabira 赤平 |
|
| — Thành phố — | |
| Vị trí của Akabira ở Hokkaidō (Hạt Sorachi) | |
| Tọa độ: 43°33′B 142°3′Đ / 43,55°B 142,05°ĐTọa độ: 43°33′B 142°3′Đ / 43,55°B 142,05°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Vùng | Hokkaidō |
| Tỉnh | Hokkaidō (Hạt Sorachi) |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Hiroaki Takao |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 129,88 km² (50,1 mi²) |
| Dân số (30 tháng 9, 2010) | |
| - Tổng cộng | 12,728 |
| - Mật độ | 98/km² (253,8/mi²) |
| Biểu tượng | |
| - Cây | Maple |
| - Hoa | Lily |
| - Chim | Varied Tit |
| Điện thoại | 0125-32-2211 |
| Địa chỉ | 4-1 Izumimachi, Akabira-shi, Hokkaidō 079-1192 |
| Website: Thành phố Akabira | |
Akabira (Nhật: 赤平市 Akabira-shi?) là một thành phố thuộc tỉnh Hokkaidō, Nhật Bản.
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikivoyage có chỉ dẫn du lịch về Akabira, Hokkaidō |
|
||||||