America's Next Top Model, Mùa thi 3
| America's Next Top Model, Mùa thi 3 | |
|---|---|
Promotional photograph of the cast of Cycle 3 of America's Next Top Model |
|
| Định dạng | Truyền hình thực tế |
| Sáng lập | Tyra Banks |
| Phát triển | Ken Mok Kenya Barris |
| Quốc gia | |
| Số tập | 13 & tập đặc biệt |
| Sản xuất | |
| Giám đốc sản xuất | Tyra Banks Ken Mok |
| Thời lượng | 60 phút |
| Trình chiếu | |
| Kênh trình chiếu | UPN |
| Phát sóng | 22 tháng 09, 2004 – 15 tháng 12, 2004 |
| Thông tin khác | |
| Phần trước | Mùa 2 |
| Phần sau | Mùa 4 |
| Liên kết ngoài | |
| Trang mạng chính thức | |
America's Next Top Model, Mùa thi 3 công chiếu ngày 22 tháng 09, 2004. Là mùa thi đầu tiên có liên kết sản xuất với mỹ phẩm nổi tiếng CoverGirl, và số lượng thí sinh tham gia được nâng lên con số 14. Biểu ngữ cổ động cho mùa thi là: "Sắc đẹp Thăng hoa". Mùa thi này còn ghi thêm dấu ấn trong lịch sử ANTM đồng thời là một trong những mùa giải có tần suất khán giả xem từng tập phim nhất trong lịch sử giải.
Điểm đến quốc tế được chọn là Tokyo, Nhật Bản. Người thắng cuộc trong chương trình có cơ hội nhận được một hợp đồng người mẫu với công ty quản lý người mẫu Ford Models, chụp ảnh thời trang với tạp chí ELLE, và một hợp đồng quảng cáo trị giá $100.000 với hãng mỹ phẩm CoverGirl.
Chiến thắng trong mùa thi không ai khác là Eva Pigford, 20 tuổi và đến từ Los Angeles, California. Và Eva đã đi vào lịch sử ANTM với tư cách người Mỹ gốc Phi đầu tiên chiến thắng cuộc thi.
Mục lục |
Các thí sinh [sửa]
(Tính tuổi lúc thí sinh tham gia ghi hình chương trình)
- Magdalena Rivas, 24, Worcester, Massachusetts
- Leah Darrow, 24, thành phố Oklahoma, Oklahoma
- Julie Titus, 20, Kent, Washington
- Laura "Kristi" Grommet, 20, St. Louis, Missouri
- Jennipher Frost, 22, Pocatello, Idaho
- Kelle Jacob, 19, thành phố New York, New York
- Cassie Grisham, 19, Norman, Oklahoma
- Toccara Jones, 22, Dayton, Ohio
- Nicole Borud, 21, Minot, Bắc Dakota
- Norelle Van Herk, 20, bãi biển Newport, California
- Ann Markley, 21, Erie, Pennsylvania
- Amanda Swafford, 25, Hendersonville, Bắc Carolina
- Camara "Yaya" Da Costa, 21, Harlem, New York (Về nhì)
- Eva Pigford, 19, Los Angeles, California (Người chiến thắng)
Tổng kết [sửa]
Thứ tự bị loại [sửa]
| STT | Tập 1 | Tập 2 | Tập 3 | Tập 4 | Tập 5 | Tập 6 | Tập 7 | Tập 8 | Tập 9 | Tập 11 | Tập 12 | Tập 13 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jennipher | Nicole | Amanda | Amanda | Cassie | Norelle | Norelle | Eva | Amanda | Eva | Amanda | Eva | Eva | |
| 2 | Norelle | Yaya | Norelle | Cassie | Amanda | Eva | Ann | Yaya | Norelle | Amanda | Yaya | Yaya | Yaya | |
| 3 | Nicole | Julie | Nicole | Ann | Toccara | Amanda | Yaya | Norelle | Yaya | Ann | Eva | Amanda | ||
| 4 | Eva | Toccara | Cassie | Yaya | Nicole | Cassie | Eva | Nicole | Eva | Yaya | Ann | |||
| 5 | Yaya | Norelle | Jennipher | Eva | Yaya | Nicole | Toccara | Amanda | Ann | Norelle | ||||
| 6 | Toccara | Amanda | Toccara | Nicole | Eva | Ann | Amanda | Ann | Nicole | |||||
| 7 | Ann | Kelle | Eva | Jennipher | Kelle | Yaya | Toccara | Toccara | ||||||
| 8 | Kelle | Kristi | Yaya | Toccara | Ann | Toccara | Cassie | |||||||
| 9 | Amanda | Eva | Kristi | Norelle | Norelle | Kelle | ||||||||
| 10 | Kristi | Jennipher | Ann | Kelle | Jennipher | |||||||||
| 11 | Magdalena | Cassie | Kelle | Kristi | ||||||||||
| 12 | Leah | Ann | Julie | |||||||||||
| 13 | Cassie | Leah | ||||||||||||
| 14 | Julie | Magdalena | ||||||||||||
- Thí sinh chiến thắng thử thách
- CoverGirl của tuần
- CoverGirl của tuần và đồng thời chiến thắng thử thách
- CoverGirl của tuần và bị loại
- Thí sinh bị loại bên ngoài phòng giám khảo
- Thí sinh bị loại
- Thí sinh chiến thắng chung cuộc
- Tập 1, từ 34 cô gái Tyra chỉ chọn ra 14 cô gái có tiềm năng chính thức bước vào cuộc tranh tài. Thứ tự gọi tên không phản ánh độ xuất sắc của bức hình.
- Tập 2, Magdalena bị loại ngay trong bữa ăn sáng, trước khi bước chân vào phòng giám khảo.
- Tập 10 tổng kết những khoảnh khắc đáng nhớ của ANTM mùa thứ 3.
- Tập 12, vì đến muộn nên Yaya không được tham gia thử thách.
- Danh sách trên ghi nhận thứ tự gọi tên của Tyra trong chương trình. Nhưng trong tập san riêng của chương trình, tập 4 được sắp xếp lại và Toccara được gọi đầu tiên, tiếp đến là Cassie, Ann và Nicole.
Thay đổi vẻ ngoài [sửa]
- Julie: Tóc cắt thành nhiều lớp dày, tóc suôn dài
- Kristi: Nhuộm vàng, thêm gợn dài cuối ngọn tóc
- Jennipher: Tóc xoã qua vai và nhuộm vàng
- Kelle: Thêm dây tóc gợn sóng
- Cassie: Cắt lớp, làm dày tóc, uốn lọn và nhuộm vàng
- Toccara: Có gợn tóc, gắn vài dây tóc vàng
- Nicole: Cắt ngắn và nhuộm đỏ I Love Lucy
- Norelle: Cắt tóc ngang vai và tháo bỏ vòng riềng răng
- Ann: Tỉa tóc và nhuộm phần mái màu vàng highlight
- Amanda: Nhuộm màu vàng lạnh
- Yaya: Làm tóc xoăn châu Phi và trị mụn
- Eva: Cắt ngắn hơn nữa và nhuộm vàng nâu
Chụp ảnh [sửa]
- Tập 2: Đồ tắm ở Jamaica
- Tập 3: Vẻ đẹp không phấn son (Quảng cáo cho Nivea)
- Tập 4: Quảng cáo cho thương hiệu quần Jeans Lee
- Tập 5: Giỏ xách Dooney & Bourke trong sân partin
- Tập 6: Quảng cáo nước tăng lực YJ Stinger
- Tập 7: Thay đổi nhân cách trên chiếc Ford Mustang (Quảng cáo ôtô Ford Mustang)
- Tập 8: Nhẫn kim cương Veraggio và nhện
- Tập 9: Phim quảng cáo Súp Campbell
- Tập 10: T-Mobile và Kimono (Quảng cáo cho điện thoại T-Mobile của Nhật)
- Tập 11: Phong cách Harajuku trên môtô
- Tập 12: Quảng cáo cho son nước Covergirl Wet Slicks Crystal Lip Gloss
Hội đồng giám khảo [sửa]
Chú thích [sửa]
|
|||||||||||||||||