Andoung Meas
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Andoung Meas | |
| — Huyện — | |
| Andoung Meas vị trí trong tỉnh Ratanakiri | |
| Quốc gia | |
|---|---|
| Tỉnh | Tỉnh Ratanakiri |
| Dân số (1998) | |
| - Tổng cộng | 6,896 |
| Múi giờ | GMT + 7 (UTC+7) |
Andoung Meas (tiếng Khmer: អណ្តូងមាស) là một huyện wor đông bắc Campuchia, ở tỉnh Ratanakiri, dân số huyện này là 6.896 (1998) [1]
Đơn vị hành chính [sửa]
Huyện này được chia ra thành 4 xã (khum)[2], các xã này được chia ra thành 21 thôn (phum).
| Khum (xã) | Phum (làng) |
|---|---|
| Malik | Malik, Katae, Ka Hal, Loum |
| Mai Hie | Tang Chi, Dal, Tang Se, Nhang |
| Nhang | Ka Chut, Nay, Muy, Peng, Chang, Ta Nga, Chay, Ket |
| Ta Lav | Ta Lav, In, Ka Nat, Katae, Ka Nong |
Tham khảo [sửa]
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||