Arras-en-Lavedan

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Tọa độ: 42°59′35″B 0°07′33″T / 42,9930555556°B 0,125833333333°T / 42.9930555556; -0.125833333333

Arras-en-Lavedan

Arras-en-lavedan.jpg
Arras-en-Lavedan trên bản đồ Pháp
Arras-en-Lavedan
Arras-en-Lavedan
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Midi-Pyrénées
Tỉnh Hautes-Pyrénées
Quận Argelès-Gazost
Tổng Aucun
Thống kê
Độ cao 509–2.288 m (1.670–7.507 ft)
(bình quân 695 m/2.280 ft)
Diện tích đất1 24,66 km2 (9,52 sq mi)
Nhân khẩu2 539  (2006)
 - Mật độ 22 /km2 (57 /sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 65029/ 65400
1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông.
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Arras-en-Lavedan là một thuộc tỉnh Hautes-Pyrénées trong vùng Midi-Pyrénées tây nam nước Pháp. Khu vực này có độ cao trung bình 695 mét trên mực nước biển.

Thông tin nhân khẩu[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Arras-en-Lavedan
Năm 1962 1968 1975 1982 1990 1999 2006
Dân số 800 455 402 418 418 456 539
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]