Ayerbe
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Ayerbe Ayerbe |
|
| Quốc gia | |
|---|---|
| Vùng | Aragón |
| Tỉnh | |
| Thành lập | s XI |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | José Antonio Sarasa Torralba (PSOE) |
| Diện tích | |
| - Đất liền | 63,89 km² (24,7 mi²) |
| Độ cao | 582 m (1.909 ft) |
| Dân số (2006) | |
| - Tổng cộng | 1,112 |
| - Mật độ | 17,40/km² (45,1/mi²) |
| Múi giờ | CET (GMT +1) (UTC+1) |
| - Mùa hè (DST) | CEST (GMT +2) (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 22800 |
| Ngôn ngữ bản xứ | Tiếng Tây Ban Nha |
| Tọa độ | 42º16' N 00º 41' O |
| Năm mật độ dân số | 2006 |
| Website: http://www.ayerbe.es/ | |
Ayerbe là một thị trấn trong tỉnh Huesca, thuộc vùng hành chính Aragón của nước Tây Ban Nha, có dân số là 1.112 người (thời điểm 2006).
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Ayerbe |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Ayerbe. |