Bánh ú

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Bánh ú, còn được gọi là bánh bá trạng, là một loại bánh. Vào ngày Tết Đoan ngọ mồng 5 tháng 5 Âm lịch, người Việt ta bao giờ cũng có bánh ú tro, còn với người Hoa thì không thể thiếu bánh ú.

Nguồn gốc[sửa | sửa mã nguồn]

Có xuất xứ rất lâu đời từ Trung Quốc.

Nguyên liệu[sửa | sửa mã nguồn]

Nguyên liệu để làm bánh ú bao gồm: nếp, đậu phộng, nấm đông cô, đậu xanh, lạp xưởng, trứng vịt muối, thịt mỡ, tôm khô. Được gói lại bằng lá chuối hoặc lá dong. Cột bằng dây lạt.

Quy trình thực hiện[sửa | sửa mã nguồn]

  • Chuẩn bị: mang tất cả đi rửa sạch, để ráo nước. Riêng đậu phộng và nếp phải ngâm trước vài giờ. Xào đậu phộng chung với nếp, nêm gia vị cho vừa. Thịt mỡ thái vuông. Nấm thái nhỏ, xào sơ và nêm cho vừa ăn. Giai đoạn này còn tùy vào bí quyết riêng của từng gia đình để có được bánh ú ngon.
  • Gói bánh: lá chuối được gập lại như chiếc quặn, cho nếp vào trước, rồi cho tất cả nhân bánh đã được chuẩn bị vào, cho thêm nếp để lấp bánh lại. Cột bánh theo hình chóp và cột ở 3 góc.
  • Nấu bánh: bánh gói xong cho vào nồi nước đang sôi nấu với lửa lớn. Tùy vào độ to của bánh mà có thời gian nấu tương đương, trung bình vào khoảng 4 tiếng đến 5 tiếng. Bánh sau khi nấu chín, vớt ra phải nhúng ngay vào nước lạnh để gữi được độ tươi của lá và độ dẻo của nếp.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]