Bạc fulminat

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

! align="center" cellspacing="3" style="border: 1px solid #C0C090; background-color: #F8EABA; margin-bottom: 3px;" colspan="2" | Dữ liệu cháy nổ |- Bản mẫu:Chembox ShockSensBản mẫu:Chembox FrictionSens

Bạc fulminat
Danh pháp IUPAC Silver oxidoazaniumylidynemethane[1]
Tên khác Silver fulminate
Silver(I) fulminate
Nhận dạng
Số CAS 5610-59-3
PubChem 62585
Thuộc tính
Công thức phân tử AgCNO
Phân tử gam 149.885 g/mol
Tỷ trọng 3.938 g/cm3
Các nguy hiểm
Nguy hiểm chính Sensitive high explosive
Nhiệt độ tự cháy 170 °C

Bạc fulminat là một muối của axit fulminic, có công thức là AgCNO, rất độc. Nó nhạy nổ hơn cả thuỷ ngân fulminat và các fulminat khác. Nó có thể nổ ngay trong nước.

Điều chế[sửa | sửa mã nguồn]

Bạc fulminat được điều chế bằng cách cho bạc tác dụng với axit nitricetanol:

2Ag + 2HNO3 + C2H5OH → 2AgCNO + 4H2O

Ứng dụng[sửa | sửa mã nguồn]

Nó và các fulminat khác được dùng làm chất nổ trong kíp nổ của thuốc nổ. Tuy nhiên, vì nó và các fulminat khác không an toàn nên nó đang được thay thế.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Silver fulminate”. ChemBase. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2012. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]