Bản đồ thế giới trong Chiến tranh thế giới thứ hai

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
WW2BattlefrontAtlasCover.jpg

Bản đồ thế giới trong Thế chiến thứ hai của bộ tư lệnh quân đội Hoa Kỳ trình bày thay đổi chiến tuyến tại các mặt trận hàng nửa tháng từ năm 1943 đến cuối cuộc chiến, năm 1945.

Chú thích :

* Trắng : Trục
* Hồng : Đồng Minh
* Đỏ : Đồng Minh giành được sau bản đồ trước
* Đen : Trục giành được sau bản đồ trước
* Xám : Quốc gia trung lập

1943[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 7 1943[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1943-07-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-07-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-07-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-07-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 8 1943[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1943-08-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-08-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-08-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-08-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 9 1943[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1943-09-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-09-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-09-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-09-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 10 1943[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1943-10-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-10-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-10-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-10-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 11 1943[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1943-11-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-11-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-11-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-11-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 12 1943[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1943-12-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-12-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-12-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1943-12-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

1944[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 1 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-01-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-01-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-01-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-01-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 2 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-02-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-02-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-02-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-02-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 3 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-03-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-03-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-03-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-03-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 4 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-04-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-04-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-04-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-04-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 5 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-05-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-05-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-05-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-05-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 6 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-06-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-06-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-06-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-06-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 7 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-07-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-07-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-07-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-07-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 8 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-08-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-08-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-08-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-08-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 9 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-09-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-09-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-09-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-09-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 10 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-10-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-10-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-10-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-10-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 11 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-11-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-11-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-11-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-11-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 12 1944[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1944-12-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-12-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-12-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1944-12-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

1945[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 1 1945[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-01-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-01-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-01-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-01-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 2 1945[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-02-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-02-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-02-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-02-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 3 1945[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-03-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-03-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-03-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-03-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 4 1945[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-04-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-04-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-04-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-04-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 5 1945[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-05-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-05-01GerWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-05-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-05-15GerWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 6 1945[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-06-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-06-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 7 1945[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-07-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-07-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg

Tháng 8 1945[sửa | sửa mã nguồn]

1[sửa | sửa mã nguồn]

15[sửa | sửa mã nguồn]

1945-08-01JapWW2BattlefrontAtlas.jpg
1945-08-15JapWW2BattlefrontAtlas.jpg