Bản mẫu:Điện thoại Nokia
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới:
menu
,
tìm kiếm
x
t
s
Danh sách điện thoại di động
Nokia
1
1100/1101
·
1110/1110i
·
1011
·
1112
·
1200
·
1208
·
1209
·
1600
·
1650
·
1680 classic
2
2100
·
2110i
·
2115i
·
2125i
·
2126i
·
2135
·
2300
·
2310
·
2600
·
2600 classic
·
2610
·
2626
·
2630
·
2650
·
2651
·
2652
·
2660
·
2680
·
2700 classic
·
2730 classic
·
2760
·
2865i
3
3109
·
3109 classic
·
3100/3100b/3105
·
3110
·
3110 classic
·
3120
·
3120 classic
·
3155
·
3200/3200b/3205
·
3210
·
3220
·
3230
·
3250
·
3250 Xpress Music
·
3300
·
3310
·
3315
·
3330
·
3410
·
3500 classic
·
3510/3590/3595
·
3510i
·
3555
·
3600/3620/3650/3660
·
3600 slide
·
Nokia 3720 classic
5
5000
·
5070
·
5100
·
5110
·
5140
·
5140i
·
5200
·
5210
·
5220
·
5230
·
5233
·
5235
·
5300
·
5310
·
5320
·
5330
·
5500 Sport
·
5510
·
5530
·
5630
·
5070
·
5700
·
5800
6
6010
·
6020/6021
·
6030
·
6061
·
6070
·
6080
·
6085
·
6086
·
6100
·
6101
·
6103
·
6110/6120
·
6110 Navigator
·
6111
·
6120/6121/6124 classic
·
6125
·
6131/6133
·
6136
·
6151
·
6163
·
6165i
·
6170
·
6200
·
6210
·
6210 Navigator
·
6212 classic
·
6215i
·
6220
·
6220 Classic
·
6230
·
6233
·
6255i
·
6260 Slide
·
6263
·
6265
·
6267
·
6270
·
6275i
·
6280
/
6288
·
6290
·
6300
·
6300i
·
6301
·
6310i
·
6315i
·
6500 classic
·
6500 slide
·
6510
·
6555
·
6600
·
6600 fold
·
6600 slide
·
6610
·
6610i
·
6620
·
6630
·
6650
·
6650 fold
·
6670
·
6680
·
6681/6682
·
6800
·
6810
·
6820
·
6822
7
7070
·
7100 Supernova
·
7110
·
7160
·
7200
·
7210
·
7210 Supernova
·
7250
·
7280
·
7310 Supernova
·
7360
·
7380
·
7390
·
7500 Prism
·
7510 Supernova
·
7600
·
7610
·
7610 Supernova
·
7650
·
7700
·
7710
·
7900 Prism
8
8110
·
8210
·
8250
·
8310
·
8600 Luna
·
8800
·
8810
·
8850
·
8890
·
8910
·
8910i
9
9000/9110/9110i
·
9210/9290
·
9210i
·
9300/9300i
·
9500
E
E50
·
E51
·
Nokia E52\E52
·
E55
·
E60
·
E61/E61i
·
E62
·
E63
·
E65
·
E66
·
E70
·
E71
·
E72
·
E73
·
E75
·
E90 Communicator
·
E5
N
N70
·
N71
·
N72
·
N73
·
N75
·
N76
·
N77
·
N78
·
N79
·
N80
·
N80 Internet Edition
·
N81
·
N81 8GB
·
N82
·
N85
·
N86 8MP
·
N90
·
N91
·
N91 8GB
·
N92
·
N93
·
N93i
·
N95
·
N95 8GB
·
N96
·
N97
·
N97 Mini
·
N8
·
N9
X
X2
·
X3
·
X5-01
·
X5 TD-SCDMA
·
X6
·
X6 16GB
·
X6 8GB
C
C1-00
·
C1-01
·
C1-02
·
C2-00
·
C3
·
C5
·
C5 TD-SCDMA
·
C6
Lumia
Nokia Lumia 800
,
Nokia Lumia 710
,
Nokia Lumia 610
,
Nokia Lumia 900
,
Nokia Lumia 920
, Nokia Lumia 820]],
Nokia Lumia 720
,
Nokia Lumia 620
Khác
D-211
·
610
·
770
·
N-Gage
·
N-Gage QD
·
N800
·
N810
·
N900
·
Vertu luxury phones
·
Danh sách các sản phẩm của Nokia
Thể loại
:
Điện thoại di động Nokia
Tiêu bản điện thoại
Thể loại ẩn:
Hộp điều hướng không có danh sách ngang
Trình đơn chuyển hướng
Công cụ cá nhân
Mở tài khoản
Đăng nhập
Không gian tên
Bản mẫu
Thảo luận
Biến thể
Xem
Đọc
Sửa
Xem lịch sử
Tác vụ
Tìm kiếm
Xem nhanh
Trang Chính
Nội dung chọn lọc
Tin tức
Bài viết ngẫu nhiên
Thay đổi gần đây
Quyên góp
Tương tác
Hướng dẫn
Giới thiệu Wikipedia
Cộng đồng
Thảo luận chung
Bàn giúp đỡ
Công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Các trang đặc biệt
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Ngôn ngữ khác
العربية
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Basa Sunda
Беларуская
Беларуская (тарашкевіца)
Bosanski
Česky
Dansk
English
فارسی
Français
한국어
Հայերեն
हिन्दी
Italiano
ქართული
Қазақша
Latviešu
Magyar
മലയാളം
मराठी
Polski
Português
Română
Русский
Slovenčina
Српски / srpski
Suomi
Svenska
Tagalog
ไทย
Türkçe
Українська
中文
Sửa liên kết