Bản mẫu:Diễn biến H5N1

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Số trường hợp nhiễm virus cúm gia cầm chủng H5N1
sửa
Quốc gia Thời điểm thống kê
2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 Tổng số
Ai Cập nhiễm 0 0 0 18 25 8 39 29 39 11 1 170
tử vong 0 0 0 10 9 4 4 13 15 5 1 61
Azerbaijan nhiễm 0 0 0 8 0 0 0 0 0 0 0 8
tử vong 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 5
Bangladesh nhiễm 0 0 0 0 0 1 0 0 2 3 6
tử vong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Campuchia nhiễm 0 0 4 2 1 1 1 1 8 3 9 30
tử vong 0 0 4 2 1 0 0 1 8 3 8 27
Indonesia nhiễm 0 0 20 55 42 24 21 9 12 9 0 192
tử vong 0 0 13 45 37 20 19 7 10 9 0 160
Djibouti nhiễm 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1
tử vong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Iraq nhiễm 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 3
tử vong 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 2
Lào nhiễm 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2
tử vong 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2
Myanmar nhiễm 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 1
tử vong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nigeria nhiễm 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1
tử vong 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1
Pakistan nhiễm 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 3
tử vong 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1
Thái Lan nhiễm 0 17 5 3 0 0 0 0 0 0 0 25
tử vong 0 12 2 3 0 0 0 0 0 0 0 17
Thổ Nhĩ Kỳ nhiễm 0 0 0 12 0 0 0 0 0 0 0 12
tử vong 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 4
Việt Nam nhiễm 3 29 61 0 8 6 5 7 0 4 2 124
tử vong 3 20 19 0 5 5 5 2 0 2 1 62
Trung Quốc nhiễm 1 0 8 13 5 4 7 2 1 2 2 45
tử vong 1 0 5 8 3 4 4 1 1 1 2 30
Tổng số nhiễm 4 46 98 115 88 44 73 48 62 32 12 622
tử vong 4 32 43 79 59 33 32 24 34 20 11 371
Tỉ lệ tử vong: 59.65%
Nguồn: Communicable Disease Surveillance & Response (CSR), World Health Organization (WHO).