Bảng xếp hạng các quốc gia tại Hoa hậu Thế giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Đây là bảng xếp hạng tương tự như bảng xếp hạng huy chương tại các kỳ Thế vận hội, các quốc gia và vùng lãnh thổ có vị trí tại Hoa hậu Thế giới (bao gồm các quốc gia không còn tồn tại)[1],Bảng xếp hạng bất đầu từ 1951 tới 2010.

Xếp loại Quốc gia/Vùng lãnh thổ Hoa hậu Thế giới Á hậu 1 Á hậu 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 6 Bán kết Tổng cộng
1  Venezuela 6 2 3 2 2 0 1 14 30
2 Flag of India.svg Ấn Độ 5 1 0 1 1 0 0 11 19
3  Anh Quốc 4 6 4 3 3 1 1 14 36
4 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ 3 5 2 0 6 2 1 24 43
5 Flag of Sweden.svg Thụy Điển 3 1 0 2 2 2 0 9 19
6  Jamaica 3 0 3 1 2 0 0 13 22
7  Iceland 3 0 1 0 1 0 0 2 7
8 Flag of South Africa.svg Nam Phi 2 4 6 1 2 0 0 18 33
9  Úc 2 2 3 2 0 0 0 14 23
10  Argentina 2 2 0 0 0 1 0 7 12
11  Peru 2 1 1 0 0 0 0 3 7
12  Hà Lan 2 1 0 1 1 0 0 8 13
13  Áo 2 0 1 2 0 0 1 9 15
14  Nga 2 0 0 0 0 0 0 5 7
15  Pháp 1 2 2 3 0 2 0 14 24
16 Flag of Finland (bordered).svg Phần Lan 1 2 1 1 1 0 0 11 17
17  Israel 1 1 6 3 0 1 1 11 24
18 Flag of Germany.svg Đức 1 1 3 1 1 0 0 10 17
19 Flag of Greece.svg Hy Lạp 1 1 3 0 0 0 0 5 10
20  Ireland 1 1 1 0 0 0 2 11 16
21  Trung Quốc 1 1 0 2 0 0 0 2 6
22  Cộng hòa Dominica 1 1 0 0 0 1 0 4 7
23 Flag of Brazil.svg Brasil 1 0 2 3 0 1 1 12 20
24  Trinidad và Tobago 1 0 2 0 0 1 0 6 10
25  Puerto Rico 1 0 1 0 0 0 0 10 12
26  Thổ Nhĩ Kỳ 1 0 1 0 0 0 0 5 7
27  Guam 1 0 1 0 0 0 0 4 6
28 Flag of Egypt.svg Ai Cập 1 0 1 0 0 0 0 0 2
29  Ba Lan 1 0 0 2 0 0 0 4 7
30  Nigeria 1 0 0 0 0 0 0 3 4
31  Cộng hòa Séc 1 0 0 0 0 0 0 2 3
32  Bermuda 1 0 0 0 0 0 0 1 2
33  Grenada 1 0 0 0 0 0 0 1 2
34  Gibraltar 0 0 0 0 0 0 0 1
35  Colombia 0 4 1 1 1 0 1 5 13
36  Canada 0 3 0 0 1 0 0 8 12
37  Đan Mạch 0 2 1 1 3 1 0 6 14
38 Flag of Mexico.svg México 0 2 1 1 0 0 0 9 13
39  New Zealand 0 2 0 1 1 1 0 9 14
40  Philippines 0 1 1 0 3 0 0 7 12
41  Đài Loan 0 1 1 0 0 0 0 0 2
42  Thụy Sĩ 0 1 0 1 1 0 1 4 8
43  Na Uy 0 1 0 1 0 0 1 8 11
44 Flag of Italy.svg Ý 0 1 0 0 1 1 0 7 10
45  Nam Tư 0 1 0 0 1 0 0 8 10
46  Hàn Quốc 0 1 0 0 0 0 0 7 8
47  Croatia 0 1 0 0 0 0 0 4 5
48 Flag of Aruba.svg Aruba 0 1 0 0 0 0 0 3 4
49  Angola 0 1 0 0 0 0 0 2 3
50  Botswana 0 1 0 0 0 0 0 0 1
51  România 0 1 0 0 0 0 0 0 1
52  Guyana 0 0 1 2 0 0 0 3 6
53  Tây Ban Nha 0 0 1 0 2 0 0 10 13
54  Malaysia 0 0 1 0 0 0 0 5 6
55  Scotland 0 0 1 0 0 0 0 2 3
56 Flag of Portugal.svg Bồ Đào Nha 0 0 1 0 0 0 0 0 1
57  Cuba 0 0 0 2 0 0 0 0 2
58  Nhật Bản 0 0 0 1 2 0 1 5 9
59  Sri Lanka 0 0 0 1 0 0 0 3 4
60  Kazakhstan 0 0 0 1 0 0 0 2 3
61  Tunisia 0 0 0 1 0 0 0 0 1
62  Uruguay 0 0 0 0 1 0 0 3 4
63  Polynésie thuộc Pháp 0 0 0 0 1 0 0 1 2
64  Monte Carlo 0 0 0 0 1 0 0 0 1
65  Panama 0 0 0 0 0 2 0 2 4
66  Haiti 0 0 0 0 0 1 0 0 1
67  Ecuador 0 0 0 0 0 0 1 2 3
68  Bỉ 0 0 0 0 0 0 0 5 5
69  Liban 0 0 0 0 0 0 0 5 5
70  Thái Lan 0 0 0 0 0 0 0 5 5
71  Bolivia 0 0 0 0 0 0 0 4 4
72  Việt Nam 0 0 0 0 0 0 0 4 4
73  Zimbabwe 0 0 0 0 0 0 0 4 4
74  Chile 0 0 0 0 0 0 0 3 3
75  Costa Rica 0 0 0 0 0 0 0 3 3
76  Ghana 0 0 0 0 0 0 0 3 3
77  Hồng Kông 0 0 0 0 0 0 0 3 3
78  Kenya 0 0 0 0 0 0 0 3 3
79  Liberia 0 0 0 0 0 0 0 3 3
80  Namibia 0 0 0 0 0 0 0 3 3
81  Ukraina 0 0 0 0 0 0 0 3 3
82  Bahamas 0 0 0 0 0 0 0 2 2
83  Barbados 0 0 0 0 0 0 0 2 2
84 Cờ Tiệp Khắc Tiệp Khắc 0 0 0 0 0 0 0 2 2
85  Mauritius 0 0 0 0 0 0 0 2 2
86  Nicaragua 0 0 0 0 0 0 0 2 2
87  Bắc Ireland 0 0 0 0 0 0 0 2 2
88  Paraguay 0 0 0 0 0 0 0 2 2
89  St. Lucia 0 0 0 0 0 0 0 2 2
90  Seychelles 0 0 0 0 0 0 0 2 2
91  Quần đảo Virgin (Mỹ) 0 0 0 0 0 0 0 2 2
92  Antigua & Barbuda 0 0 0 0 0 0 0 1 1
93  Bosnia & Herzegovina 0 0 0 0 0 0 0 1 1
94  Bungary 0 0 0 0 0 0 0 1 1
95  Quần đảo Cayman 0 0 0 0 0 0 0 1 1
96  Curaçao 0 0 0 0 0 0 0 1 1
97  Estonia 0 0 0 0 0 0 0 1 1
98  Ethiopia 0 0 0 0 0 0 0 1 1
99 Gruzia Gruzia 0 0 0 0 0 0 0 1 1
100  Malta 0 0 0 0 0 0 0 1 1
101  Martinique 0 0 0 0 0 0 0 1 1
102 Flag of Monaco (bordered).svg Monaco 0 0 0 0 0 0 0 1 1
103  Montserrat 0 0 0 0 0 0 0 1 1
104  Rhodesia 0 0 0 0 0 0 0 1 1
105  Rhodesia & Nyasaland 0 0 0 0 0 0 0 1 1
106  Sierra Leone 0 0 0 0 0 0 0 1 1
107  Singapore 0 0 0 0 0 0 0 1 1
108  Nam Rhodesia 0 0 0 0 0 0 0 1 1
109  Swaziland 0 0 0 0 0 0 0 1 1
110  Tanzania 0 0 0 0 0 0 0 1 1
111  Wales 0 0 0 0 0 0 0 1 1

Albania, Algérie, Andorra, Bangladesh, Belarus, Belize, Bonaire, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Myanma, Campuchia, Cabo Verde, Quần đảo Cook, Síp, Dominica, El Salvador, Quần đảo Fiji, Cộng hòa Macedonia, Gambia, Greenland, Guadeloupe, Guatemala, Guernsey, Hawaii, Honduras, Hungary, Đảo Man, Bờ biển Ngà, Jersey, Jordan, Latvia, Lesotho, Litva, Luxembourg, Ma Cao, Madagascar, Malawi, Moldova, Montenegro, Maroc, Nepal, Quần đảo Bắc Mariana, Papua New Guinea, Samoa, Serbia, Slovakia, Slovenia, Saint Kitts & Nevis, St. Maartens, St. Vincent & Grenadines, Suriname, Syria, Tonga, Turks & Caicos, Uganda, Liên Xô, Quần đảo Virgin, Tây SamoaZambia đã tham gia nhưng chưa vào vòng loại.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ [1]