Barrado
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Barrado, Tây Ban Nha | |||
|
|||
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Cộng đồng tự trị | Extremadura | ||
| Tỉnh | Cáceres | ||
| Đô thị | Barrado | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 19 km² (7,3 mi²) | ||
| Dân số (2005) | |||
| - Tổng cộng | 507 | ||
| - Mật độ | 26,7/km² (69,2/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
Barrado là một đô thị trong tỉnh Cáceres, Extremadura, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số 2005 (INE), đô thị này có dân số là 507 người.
Biến động dân số [sửa]
| Población de Barrado (1877 – 2007) | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1877 | 1887 | 1897 | 1900 | 1910 | 1920 | 1930 | 1940 | 1950 | 1960 | 1970 | 1981 | 1991 | 2001 | 2005 | 2006 | 2007 |
| 619 | 520 | 587 | 613 | 629 | 708 | 748 | 873 | 915 | 937 | 828 | 660 | 583 | 524 | 507 | 495 | 502 |
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Barrado |
40°05′B 5°53′T / 40,083°B 5,883°T
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Barrado. |