Beaucroissant
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 45°20′29″B 5°28′15″Đ / 45,3413888889°B 5,47083333333°Đ
|
Beaucroissant |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Rhône-Alpes |
| Tỉnh | Isère |
| Quận | Quận Grenoble |
| Tổng | Tổng Rives |
| Xã (thị) trưởng | M. Pierre Fouque (2001–2008) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 332–753 m (1.089–2.470 ft) |
| Diện tích đất1 | 11,18 km2 (4,32 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 1.247 (1999) |
| - Mật độ | 112 người/km2 (290 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 38030/ 38140 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Beaucroissant là một xã thuộc tỉnh Isère, vùng Rhône-Alpes đông nam nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao từ 332-753 mét trên mực nước biển.
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.