Benedikt Höwedes
| Benedikt Höwedes | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Benedikt Höwedes | |
| Ngày sinh | 29 tháng 2, 1988 | |
| Nơi sinh | Haltern, Tây Đức | |
| Chiều cao | 1,87 m (6 ft 1 1⁄2 in) | |
| Vị trí | Trung vệ / Tiền vệ lùi | |
| Thông tin về CLB | ||
| CLB hiện nay | Schalke 04 | |
| Số áo | 4 | |
| CLB trẻ | ||
| 1994–2000 2000–2001 2001–2006 |
TuS Haltern SG Herten-Langenbochum Schalke 04 |
|
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 2006–2008 2007– |
Schalke 04 II Schalke 04 |
15 (0) 46 (3) |
| Đội tuyển quốc gia2 | ||
| 2007– | Germany U21 | 20 (3) |
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
Benedikt Höwedes (sinh ngày 29 tháng 2 năm 1988 ở Haltern) là một cầu thủ bóng đá Đức hiện chơi cho Schalke 04 ở Bundesliga.
Mục lục |
Sự nghiệp [sửa]
Câu lạc bộ [sửa]
Howedes bắt đầu chơi cho đội trẻ Schalke từ năm 2001. Vào năm 2006, anh vô địch giải trẻ cùng đội U19 Schalke. Vào tháng 1 năm 2007, anh kí hợp đồng chuyên nghiệp ó thời hạn đến mùa giải 2009-10.
Trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên của Howedes là ở cúp C1 vào ngày 3 tháng 10 năm 2007.
Vào ngày 10 tháng 12 năm 2009 Howedes gia hạn hợp đồng tới 30 tháng 6 năm 2014.
Thi đấu quốc tế [sửa]
Howedes từng chơi cho đội U18 và U19 và ra sân trong mọi trận đấu ở giải U19 vô địch châu Âu. Anh là thành viên đội U21 Đức vô địch giải U21 vô địch châu Âu.
Danh hiệu [sửa]
- Friz Walter: 2007
- Giải U21 châu Âu: 2009
Xem thêm [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Benedikt Höwedes. |
- Profile at Transfermarkt.de (tiếng Đức)
- Career stats at Fussballdaten.de (tiếng Đức)