Bobby Robson

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Sir Bobby Robson
Anefo 934-2658, Bobby Robson, Netherlands, 14-06-1988.jpg
Sir Bobby Robson after the Netherlands versus England match on 14 June 1988 in Dusseldorf,West Germany.
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Sir Robert William Robson
Vị trí Inside forward
CLB Chuyên nghiệp*
Năm CLB Trận (Bàn)
1950–1956 Fulham F.C. 152 (68)
1956–1962 West Bromwich Albion 239 (56)
1962–1967 Fulham F.C. 192 (9)
1967–1968 Vancouver Royals 0 (0)
Tổng 583 (133)
Đội tuyển quốc gia
1957–1962 Anh 20 (4)
Đội quản lý
1968 Fulham F.C.
1969–1982 Ipswich Town F.C.
1982–1990 Anh
1990–1992 PSV Eindhoven
1992–1994 Sporting Clube de Portugal
1994–1996 F.C. Porto
1996–1997 F.C. Barcelona
1998–1999 PSV Eindhoven
1999–2004 Newcastle United
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng
được ghi ở giải Vô địch quốc gia
.
† Số trận khoác áo (Số bàn thắng).

Sir Bobby Robson (18 tháng 2 năm 1933 tại Sacriston, Anh31 tháng 7 năm 2009) là một huấn luyện viên bóng đá người Anh nổi tiếng. Năm 2002, Bobby Robson được Nữ hoàng Anh phong tước Hiệp sỹ. Ông từng là huấn luyện viên Đội tuyển bóng đá quốc gia Ireland nhưng dưới danh nghĩa là “trợ lý bóng đá quốc tế”.

Khi còn là cầu thủ, Bobby Robson đã từng chơi cho các câu lạc bộ bóng đá AnhCanada. Ông cũng được khoác áo đội tuyển Anh 20 lần, trong đó một lần tham dự World Cup 1958. Với cương vị huấn luyện viên, ông đã huấn luyện nhiều câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia châu Âu.

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ bóng đá[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển bóng đá quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Thành tích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]