Bolma modesta

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Bolma modesta
Bolma modesta 55a.jpg
vỏ ốc Bolma modesta, with a Crepidula sp. attached.
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Mollusca
Lớp (class) Gastropoda
(không phân hạng) nhánh Vetigastropoda
Liên họ (superfamilia) Trochoidea
Họ (familia) Turbinidae
Phân họ (subfamilia) Turbininae
Chi (genus) Bolma
Loài (species) B. modesta
Danh pháp hai phần
Bolma modesta
(Reeve, 1843)
Danh pháp đồng nghĩa[1]
Trochus modestus Reeve, 1843 (original combination)

Bolma modesta là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển thuộc họ Turbinidae, họ ốc xà cừ.[1]

Miêu tả[sửa | sửa mã nguồn]

Phân bố[sửa | sửa mã nguồn]

Hình ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Phương tiện liên quan tới Bolma modesta tại Wikimedia Commons