Buis-sur-Damville
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 48°49′57″B 1°07′21″Đ / 48,8325°B 1,1225°Đ
|
Buis-sur-Damville |
|
|
Vị trí trong vùng Upper Normandy
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Upper Normandy |
| Tỉnh | Eure |
| Quận | Évreux |
| Tổng | Damville |
| Xã (thị) trưởng | André Maille |
| Thống kê | |
| Độ cao | 148–164 m (486–538 ft) (avg. 159 m/522 ft) |
| Diện tích đất1 | 24,56 km2 (9,48 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 768 (1999) |
| - Mật độ | 31 người/km2 (80 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 27416/ 27240 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Buis-sur-Damville là một xã thuộc tỉnh Eure trong vùng Haute-Normandie miền bắc nước Pháp.