Cá chòi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Cá chòi
Chan gachu 120715 0270 krw.jpg
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Chordata
Lớp (class) Actinopterygii
Phân lớp (subclass) Neopterygii
Phân thứ lớp (infraclass)

Teleostei

Nhánh Osteoglossocephalai
Nhánh Clupeocephala
Nhánh Euteleosteomorpha
Nhánh Neoteleostei
Nhánh Eurypterygia
Nhánh Ctenosquamata
Nhánh Acanthomorphata
Nhánh Euacanthomorphacea
Nhánh Percomorphaceae
Nhánh Carangimorpharia
Nhánh Anabantomorphariae
Bộ (ordo) Anabantiformes
Phân bộ (subordo) Channoidei
Họ (familia) Channidae
Chi (genus) Channa
Loài (species) C. gachua
Danh pháp hai phần
Channa gachua
(F. Hamilton, 1822)

Cá chòi (tên khoa học: Channa gachua) là một loài cá lóc nhỏ và có chiều dài 20 cm (8 inch).

Nó có thể được tìm thấy trong các nước châu Á từ Pakistan đến Indonesia. Các nhà ngư học hiện đại cho rằng loài cá này là một phức hợp loài, nghĩa là nó bao gồm một số loài có quan hệ họ hàng gần. Vì màu sắc đẹp và kích thước nhỏ, nó là một loài cá cảnh và thường được lưu giữ trong hồ. Nó là một nhóm cá ấp miệng và ăn nhiều loại thức ăn bao gồm côn trùng và cá nhỏ, nhưng không có động vật như ếch. Nó là một con cá khỏe mạnh có thể chịu đựng được những thay đổi lớn về nhiệt độ và nồng độ axit.

Ở Manipur, Ấn Độ nó được gọi là Ngamu (Nga mu), nó được tìm thấy trên khắp kênh rạch, sông, hồ Manipur.

Hình ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]