Cá nóc chuột vân bụng
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Cá nóc chuột vân bụng | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Tetraodontiformes |
| Họ (familia) | Tetraodontidae |
| Chi (genus) | Arothron |
| Loài (species) | A. hispidus |
| Danh pháp hai phần | |
| Arothron hispidus (Linnaeus, 1758) |
|
Cá nóc chuột vân bụng (danh pháp khoa học: Arothron hispidus) là một loài cá nóc kích thước trung bình, màu xám ánh sáng màu với những đốm nhỏ màu trắng. Loài này được tìm thấy ở Đông Nam Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, phía đông Thái Bình Dương. Chúng sống ở độ sâu khoảng 3-35 mét. Môi trường sống của chúng gồm rạn san hô, đầm phá, cửa sông, các hồ thủy triều. Chúng ăn thịt có chứa canxi hoặc tảo san hô, động vật thân mềm, tunicates, bọt biển, cua, giun nhiều tơ sâu, sao biển, urchin, nhuyễn thể. Chúng sống đơn độc.
Tham khảo [sửa]
Cá nọc chuột vân bụng được tìm thấy ở các vùng cỏ biển.
- Arothron hispidus (TSN 173309) tại Hệ thống Thông tin Phân loại Tích hợp (ITIS).
- Thông tin "Arothron hispidus" trên FishBase, chủ biên Ranier Froese và Daniel Pauly. Phiên bản tháng November năm 2006.
| Wikispecies có thông tin sinh học về: Cá nóc chuột vân bụng |
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Cá nóc chuột vân bụng |