Cá tầm Nhật Bản
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Cá tầm Nhật Bản | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Acipenseriformes |
| Họ (familia) | Acipenseridae |
| Chi (genus) | Acipenser |
| Loài (species) | A. multiscutatus |
| Danh pháp hai phần | |
| Acipenser multiscutatus (S. Tanaka (I), 1908)[2] |
|
Cá tầm Nhật Bản (danh pháp hai phần: Acipenser multiscutatus) là một loài cá tầm bản địa ở Nhật Bản, và Tây Bắc Thái Bình Dương. Nó sinh sống ở nước ngọt, nước lợ và nước mặn[1]. Một số nhà ngư loại học coi nó là cùng một loài như cá tầm Amur (Acipenser schrenckii).[3].
Tham khảo[sửa]
- ^ a b Thông tin "Acipenser multiscatatus" trên FishBase, chủ biên Ranier Froese và Daniel Pauly. Phiên bản tháng 1 năm 2010.
- ^ Fishbase.org
- ^ FAO Fisheries and Aquaculture. Viewed January 27, 2010.
|
||||||||||||||||