Cépet
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 43°45′02″B 1°25′55″Đ / 43,7505555556°B 1,43194444444°Đ
|
Cépet |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Midi-Pyrénées |
| Tỉnh | Haute-Garonne |
| Quận | Quận Toulouse |
| Tổng | Tổng Fronton |
| Xã (thị) trưởng | Michel Laynat (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 123–185 m (404–607 ft) (avg. 118 m/387 ft) |
| Diện tích đất1 | 7,11 km2 (2,75 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 1.315 (1999) |
| - Mật độ | 185 người/km2 (480 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 31136/ 31620 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Cépet là một xã thuộc tỉnh Haute-Garonne trong vùng Midi-Pyrénées ở tây nam nước Pháp. Xã nằm ở khu vực có độ cao trung bình 118 mét trên mực nước biển.
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.