Cóc Thái
| Cóc Thái | |
|---|---|
cây S. mombin ra trái. |
|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Rosids |
| Bộ (ordo) | Sapindales |
| Họ (familia) | Anacardiaceae |
| Chi (genus) | Spondias |
| Loài (species) | S. mombin |
| Danh pháp hai phần | |
| Spondias mombin L. |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
Spondias lutea L.
|
|
|
|
Thông tin trong bài (hay đoạn) này không thể kiểm chứng được do không được chú giải từ bất kỳ nguồn tham khảo nào. Xin bạn hãy cải thiện bài viết này bằng cách bổ sung chú thích tới các nguồn uy tín. Nếu bài được dịch từ Wikipedia ngôn ngữ khác thì hãy chuyển nguồn tham khảo từ phiên bản đó cho bài này. Nếu không, những câu hay đoạn văn không có chú giải nguồn gốc có thể bị thay thế hoặc xóa đi bất cứ lúc nào. |
Cóc Thái là một loại cây mộc, cũng là cây ăn trái miền nhiệt đới, cùng họ với xoài.
Bản địa của cóc Thái là Trung Mỹ từ Mexico xuống Peru, Brasil và Caribe nhưng đã lan rộng khắp vùng nhiệt đới như châu Phi, Ấn Độ, và Indonesia.
Trái cóc Thái sắc xanh lục, có vị chua và dòn. Vỏ cóc Thái dày nhưng mềm. Cóc Thái có thể ăn sống hay đem muối. Cóc Thái già thì thịt nhiều xơ. Trái cóc Thái chấm muối ớt là món quà rong ăn chơi phổ biến trong giới học trò tại Việt Nam.
Thủ đô nước Thái Lan Bangkok tương truyền là từ chữ "makok" (มะกอก), tiếng Thái có nghĩa là "cóc" mà ra.
|
|||||||