Cắt thảo nguyên
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Cắt thảo nguyên | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Phân giới (subregnum) | |
| (không phân hạng) | Bilateria |
| Liên ngành (superphylum) | Deuterostomia |
| Ngành (phylum) | |
| (không phân hạng) | Craniata |
| Phân ngành (subphylum) | Vertebrata |
| Phân thứ ngành (infraphylum) | Gnathostomata |
| Liên lớp (superclass) | Tetrapoda |
| Lớp (class) | |
| (không phân hạng) | Ornithothoraces |
| (không phân hạng) | Ornithurae |
| (không phân hạng) | Carinatae |
| Phân lớp (subclass) | Neornithes |
| Phân thứ lớp (infraclass) | Neognathae |
| Liên bộ (superordo) | |
| (không phân hạng) | Coronaves |
| Bộ (ordo) | Accipitriformes |
| Họ (familia) | Accipitridae |
| Chi (genus) | Falco |
| Loài (species) | F. mexicanus |
| Danh pháp hai phần | |
| Falco mexicanus Schlegel, 1850 |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
Gennaia mexicana |
|
Cắt thảo nguyên (danh pháp hai phần: Falco mexicanus) là một loài chim lá thuộc chi Cắt trong họ Ưng. Loài này phân bố ở tây Bắc Mỹ.