Cabrerets
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 44°30′25″B 1°39′19″Đ / 44,5069444444°B 1,65527777778°Đ
|
Cabrerets |
|
Road to Cabrerets |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Midi-Pyrénées |
| Tỉnh | Lot |
| Quận | Cahors |
| Tổng | Lauzès |
| Xã (thị) trưởng | Alain Moncelon (2004–2008) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 130–367 m (430–1.204 ft) (avg. 120 m/390 ft) |
| Diện tích đất1 | 43,38 km2 (16,75 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 203 (1999) |
| - Mật độ | 5 người/km2 (13 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 46040/ 46330 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Cabrerets là một xã thuộc tỉnh Lot trong vùng Midi-Pyrénées phía tây nam nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 120 mét trên mực nước biển. Thị trấn nằm ở nơi hợp lưu của các sông Sagne và Célé, tại chân rặng núi Rochecourbe.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Cabrerets |
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.